往心里去

往心里去
wǎngxīnli
vãng tâm lý khứ

để bụng; để tâm; lấy làm lòng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    để bụng; để tâm; lấy làm lòng

    • Đừng để lời anh ấy làm bạn bận lòng.

  2. động từ

    để bụng; lấy làm điều

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.