往例

往例
wǎng
vãng lệ

tiền lệ; thông lệ trước đây

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền lệ; thông lệ trước đây

    • Đây chỉ là thông lệ cũ.

  2. tiền lệ; ví dụ; trường hợp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.