彷佛

彷佛
fǎng
phảng phật

dường như; hình như; tựa như

1 nghĩa#35297
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    dường như; hình như; tựa như

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.