- 口khẩu(miệng, cái miệng)BỘ
- 向hướng(hướng về, phía)HÌNH THANH
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
phạm vi/tầng diện ảnh hưởng; mức độ tác động
phạm vi/tầng diện ảnh hưởng; mức độ tác động
Chính sách này có tác động lớn đến xã hội.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
phạm vi/tầng diện ảnh hưởng; mức độ tác động
phạm vi/tầng diện ảnh hưởng; mức độ tác động
Chính sách này có tác động lớn đến xã hội.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.