影响层面

影响层面
yǐngxiǎngcéngmiàn
ảnh hưởng tầng diện

phạm vi/tầng diện ảnh hưởng; mức độ tác động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phạm vi/tầng diện ảnh hưởng; mức độ tác động

    • Chính sách này có tác động lớn đến xã hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.