影印

影印
yǐngyìn
ảnh ấn

photocopy; sao chụp tài liệu

3 nghĩa#30475
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    photocopy; sao chụp tài liệu

    • Xin hãy giúp tôi photocopy tài liệu này.

  2. động từ

    photocopy; sao chụp; in ảnh

    • Xin hãy giúp tôi sao chụp tài liệu này.

  3. động từ

    in ấn ảnh chụp; photocopy; sao chụp (in lại từ bản chụp)

    • Xin hãy photo tài liệu này.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.