彪形大汉

彪形大汉
biāoxínghàn
bưu hình đại hán

người đàn ông to lớn vạm vỡ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người đàn ông to lớn vạm vỡ [thành ngữ]

    • Anh ấy là một người đàn ông vạm vỡ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.