Tới nội dung chính

形式

形式
xíngshì
hình thức

hình thức; dạng thức; hình dạng bên ngoài

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)4 nghĩa#4050Lượng từ 个
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hình thức; dạng thức; hình dạng bên ngoài

    中事物表现出来的样子或方式shìwù biǎoxiàn chūlái de yàngzi huò fāngshì

    • 。

      Hình thức này rất tốt.

  2. 貳名danh từ

    hình thức; dạng thức; hình thái

    中事物的外在表现或样子shìwù de wàizài biǎoxiàn huò yàngzi

    • 。

      Đây chỉ là một hình thức.

  3. 參名danh từ

    hình dạng; hình thể

    中事物的样子或外观shìwù de yàngzi huò wàiguān

    • 。

      Hình thức này rất tốt.

  4. 肆名danh từ

    tờ khai; biểu mẫu; đơn

    中事物表现的样子或方式shìwù biǎoxiàn de yàngzi huò fāngshi

形
xíng
hình
BỘ THỦ⼺
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu