彝剧

彝剧
di kịch

kịch của người Di; hí kịch Di tộc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kịch của người Di; hí kịch Di tộc

    • Di kịch là một loại hình kịch truyền thống của các dân tộc thiểu số Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.