录音笔

录音笔
yīn
lục âm bút

máy ghi âm cầm tay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy ghi âm cầm tay

    • Tôi cần một cái bút ghi âm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kệ(bàn tay cầm bút (tượng hình))HỘI Ý
  • thủy(nước, dòng chảy)HỘI Ý

Tay cầm bút chép lại dòng chữ chảy dài như nước – đó là ghi lục.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.