当断即断

当断即断
dāngduànduàn
đương đoạn tức đoạn

quyết đoán khi cần thiết; không nên trì hoãn quyết định [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    quyết đoán khi cần thiết; không nên trì hoãn quyết định [thành ngữ]

    • Khi cần quyết định thì phải quyết định ngay, đừng do dự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.