Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
/
当断即断
当断即断
đương đoạn tức đoạn
quyết đoán khi cần thiết; không nên trì hoãn quyết định [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
quyết đoán khi cần thiết; không nên trì hoãn quyết định [thành ngữ]
- ,。
Khi cần quyết định thì phải quyết định ngay, đừng do dự.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
当断即断
Phồn thể當斷即斷
đương đoạn tức đoạn
quyết đoán khi cần thiết; không nên trì hoãn quyết định [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
quyết đoán khi cần thiết; không nên trì hoãn quyết định [thành ngữ]
- ,。
Khi cần quyết định thì phải quyết định ngay, đừng do dự.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 当dānglà; (văn) chính là
- 归guītrở về; quay lại
- 录lùghi chép; ghi lại; hồ sơ; nhật ký
- 灵língnhanh; tốc độ; mau
- 寻xúntìm; tìm kiếm
- 汇huìdạng khác của 匯|汇[hui4]
- 刍chúcắt cỏ; cỏ (khô)
- 彐jìbộ Kệ (đầu lợn, bộ thủ Khang Hi 58)
- 彑jìđầu lợn (bộ thủ trong chữ Hán)
- 彖tuànđoán quẻ; bói toán (dùng quẻ trong Kinh Dịch)
- 彗huìcái chổi
- 彘zhìlợn; heo (văn)