当之无愧

当之无愧
dāngzhīkuì
đương chi vô quý

xứng đáng; đáng đủ [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#44196
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    xứng đáng; đáng đủ [thành ngữ]

    • Anh ấy xứng đáng là người giỏi nhất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.