当世之冠

当世之冠
dāngshìzhīguàn
đương thế chi quán

hàng đầu thời đại; nhất nhân chi hùng [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng đầu thời đại; nhất nhân chi hùng [thành ngữ]

    • Anh ấy là người giỏi nhất thời đại này.

  2. tính từ

    vô địch; bất khả chiến bại

    • Tài năng của anh ấy là vô song trên thế giới.

  3. danh từ

    hàng đầu thế đại; nhân vật nổi bật của thời đại [thành ngữ]

    • Anh ấy là người giỏi nhất thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.