Tới nội dung chính

强有力

强有力
qiángyǒulì
cường hữu lực

mạnh mẽ; hùng hồn

2 nghĩa#21864
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mạnh mẽ; hùng hồn

    • 。

      Anh ấy là một nhà lãnh đạo mạnh mẽ.

  2. 貳形tính từ

    mạnh; cường tráng

强
jiàng
cường
BỘ THỦ⼸
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu