弹道

弹道
dàndào
đạn đạo

quỹ đạo đạn; đường đạn đạo

1 nghĩa#19339
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quỹ đạo đạn; đường đạn đạo

    • Đường đạn của tên lửa là đường cong.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.