弹花

弹花
tánhuā
đàn hoa

bật bông; bung xốp sợi bông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bật bông; bung xốp sợi bông

    • Cô ấy đang làm mềm sợi bông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.