弹痕

弹痕
dànhén
đạn ngân

lỗ đạn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lỗ đạn

    • Trên tường có rất nhiều vết đạn.

  2. danh từ

    vết đạn; lỗ đạn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.