弹珠

弹珠
dànzhū
đạn châu

viên bi (dùng để chơi)

1 nghĩa#32028
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viên bi (dùng để chơi)

    • Anh ấy thích chơi bi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.