弹夹

弹夹
dànjiā
đạn giáp

hộp đạn; băng đạn; kẹp đạn

1 nghĩa#26742
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp đạn; băng đạn; kẹp đạn

    • Hộp đạn này có thể chứa bao nhiêu viên đạn?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.