弹壳

弹壳
dàn
đạn xác

vỏ đạn; vỏ hộp đạn

1 nghĩa#20493
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vỏ đạn; vỏ hộp đạn

    • Trên mặt đất có rất nhiều vỏ đạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.