弹唱

弹唱
tánchàng
đàn xướng

vừa đàn vừa hát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vừa đàn vừa hát

    • Cô ấy thích đàn hát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.