弱视

弱视
ruòshì
nhược thị

nhược thị; mắt mờ (amblyopia)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhược thị; mắt mờ (amblyopia)

    • Nhược thị là một bệnh về mắt phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cung(cái cung (vũ khí))BỘ
  • băng(nhỏ, yếu ớt)HỘI Ý

Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.

(xếp ngang)
(bao trên-phải)
(bao trên-phải)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.