弯男

弯男
wānnán
loan nam

đàn ông đồng tính; gay (khẩu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đàn ông đồng tính; gay (khẩu)

    • Anh ấy là một người đồng tính nam.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây cung bị uốn cong như thân người kéo căng dây bắn tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.