弥蒙

弥蒙
méng
di mông

mù mịt; dày đặc (sương mù hoặc khói)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mù mịt; dày đặc (sương mù hoặc khói)

    • Sương mù dày đặc, không nhìn rõ gì cả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.