弥留

弥留
liú
di lưu

hấp hối; lâm chung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hấp hối; lâm chung

    • Trong lúc hấp hối, anh ấy vẫn nghĩ đến gia đình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.