弥月

弥月
yuè
di nguyệt

trăng tròn; trăng rằm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trăng tròn; trăng rằm

    • Chúc mừng đầy tháng!

  2. danh từ

    lễ đầy tháng; tháng đầu sau khi sinh

    • Em bé đã đầy tháng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.