张牙舞爪

张牙舞爪
zhāngzhǎo
trương nha vũ trảo

nhe nanh giơ vuốt; hung hăng đe dọa [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhe nanh giơ vuốt; hung hăng đe dọa [thành ngữ]

    • Anh ta nhe nanh múa vuốt lao về phía tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.