张敞

张敞
ZhāngChǎng
trương sưởng

Trương Sưởng, quan lại và học giả thời Tây Hán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Trương Sưởng, quan lại và học giả thời Tây Hán

    • Trương Sưởng là quan viên Tây Hán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.