弛缓

弛缓
chíhuǎn
thỉ hoãn

nghỉ ngơi; thư giãn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nghỉ ngơi; thư giãn

    • Xin bạn thư giãn một chút.

  2. động từ

    chùng; lơi lỏng; nới lỏng

  3. động từ

    thư giãn; giãn ra (trong cộng hưởng từ hạt nhân)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.