/
弘旨
弘旨
hoằng chỉ
chủ đề; ý chính; nội dung cốt lõi
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chủ đề; ý chính; nội dung cốt lõi(kế thừa)
- ?
Ý chính của bài viết này là gì?
- 貳名danh từ
chủ đề chính; ý chính; tôn chỉ(kế thừa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
弘旨
Phồn thể弘
hoằng chỉ
chủ đề; ý chính; nội dung cốt lõi
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chủ đề; ý chính; nội dung cốt lõi(kế thừa)
- ?
Ý chính của bài viết này là gì?
- 貳名danh từ
chủ đề chính; ý chính; tôn chỉ(kế thừa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 别biéchia tay; rời xa
- 弧húcung; cung tròn
- 张zhāngmở ra; triển khai; phô bày
- 强qiángmạnh; cường tráng
- 弗fú(văn) chẳng; chẳng phải; phi
- 弹dànđạn; viên đạn; bi (đạn)
- 弱ruòyếu; yếu ớt; nhược
- 引yǐnkéo (cung); dẫn; dẫn dắt; trích dẫn
- 弯wānuốn cong; cúi xuống
- 弦xiándây cung; dây đàn; (toán) dây cung (hình học)
- 弟dìanh em; huynh đệ
- 弓gōngcung (vũ khí); cây cung