弄不清

弄不清
nòngbuqīng
lộng bất thanh

không hiểu rõ được; không thể làm rõ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    không hiểu rõ được; không thể làm rõ

    • Tôi không thể hiểu rõ vấn đề này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.