弃樱

弃樱
yīng
khí anh

trẻ sơ sinh bị bỏ rơi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trẻ sơ sinh bị bỏ rơi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.