弃取

弃取
khí thủ

(văn) sự lựa chọn giữa chấp nhận và từ chối; thủ xả

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) sự lựa chọn giữa chấp nhận và từ chối; thủ xả

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.