异议者

异议者
zhě
dị nghị giả

vi khuẩn xạ khuẩn (Actinomycetales)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vi khuẩn xạ khuẩn (Actinomycetales)

    • Anh ấy là một người bất đồng chính kiến.

  2. danh từ

    bất đồng chính kiến; (người) có quan điểm chính trị khác biệt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.