异言

异言
yán
dị ngôn

bất đồng ý kiến; lời phản đối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bất đồng ý kiến; lời phản đối

    • Anh ấy đã đưa ra những lời phản đối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.