异教徒

异教徒
jiào
dị giáo đồ

người theo đạo khác; tín đồ ngoại giáo

5 nghĩa#12691
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người theo đạo khác; tín đồ ngoại giáo

    信仰与自己不同宗教的人xìnyǎng yǔ zìjǐ búding zōngjiào de rén

    • Anh ta bị coi là dị giáo đồ.

  2. danh từ

    dân ngoại giáo; người không tin đạo; kẻ dị giáo

    信仰与主流宗教不同的人xìnyǎng yǔ zhǔliú zōngjiào bútuóng de rén

    • Anh ta bị coi là dị giáo đồ.

  3. danh từ

    người theo tôn giáo khác; dị giáo đồ

    不信仰主流宗教或被认为宗教信仰不同的人bù xìnyǎng zhǔliú zōngjiào huò bèi rènwéi zōngjiào xìnyǎng búshìtóng de rén

    • Anh ta là một dị giáo đồ.

  4. danh từ

    nghỉ hè; được nghỉ hè

    信仰与自己不同宗教的人xìnyǎng yǔ zìjǐ búitóng zōngjiào de rén

  5. danh từ

    từ bỏ; từ chối; buông bỏ

    背弃自己宗教信仰的人bèiqì zìjǐ zōngjiào xìnyǎng de rén

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.