异性

异性
xìng
dị tính

khác giới tính; giới tính đối lập

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#21328
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khác giới tính; giới tính đối lập

    • Anh ấy thích trò chuyện với người khác giới.

  2. danh từ

    khác giới tính; dị tính

    • Anh ấy thích trò chuyện với bạn bè khác giới.

  3. danh từ

    bọ xít; bọ hôi

    • Anh ấy thích người khác giới.

  4. danh từ

    khác giới tính; khác tính chất

    • Khác giới hút nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.