异像

异像
xiàng
dị tượng

giấy phóng ảnh; giấy bromide

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giấy phóng ảnh; giấy bromide

    • Đây là một loại dị tượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.