异体

异体
dị thể

phóng túng; vô lễ; hỗn láo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phóng túng; vô lễ; hỗn láo

    • Chữ này là dị thể tự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.