异世界

异世界
shìjiè
dị thế giới

thế giới khác; dị thế giới; isekai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thế giới khác; dị thế giới; isekai

    • Anh ấy thích xem phim hoạt hình dị giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.