开骂

开骂
kāi
khai mạ

bắt đầu chửi mắng; xổ nho

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bắt đầu chửi mắng; xổ nho

    • Anh ấy bắt đầu chửi rủa rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.