开立

开立
kāi
khai lập

mở; thành lập; khai lập (tài khoản, chi nhánh...)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mở; thành lập; khai lập (tài khoản, chi nhánh...)

    • Công ty chúng tôi đã mở một tài khoản mới.

  2. động từ

    lập (hóa đơn, đơn thuốc, chứng từ...); khai lập

    • Xin vui lòng lập một hóa đơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.