开盘

开盘
kāipán
khai bàn

mở cửa thị trường; bắt đầu phiên giao dịch (chứng khoán)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mở cửa thị trường; bắt đầu phiên giao dịch (chứng khoán)

    • Cổ phiếu đã bắt đầu giao dịch hôm nay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.