开盒

开盒
kāi
khai hạp

(lóng) doxing; bóc lộ thông tin cá nhân (của người khác)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (lóng) doxing; bóc lộ thông tin cá nhân (của người khác)

    • Anh ấy bị doxx rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.