开水壶

开水壶
kāishuǐ
khai thuỷ hồ

nồi; vạc (dụng cụ nấu ăn cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nồi; vạc (dụng cụ nấu ăn cổ)

    • Làm ơn mang ấm nước sôi qua đây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.