开市

开市
kāishì
khai thị

mở cửa giao dịch; khai trương (chợ, sàn giao dịch...)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mở cửa giao dịch; khai trương (chợ, sàn giao dịch...)

    • Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ.

  2. động từ

    khai thị; mở cửa giao dịch (lần đầu trong ngày)

    • Cửa hàng hôm nay đã khai trương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.