开尔文
开尔文
khai nhĩ văn
Kelvin (nhà vật lý người Anh William Thomson, 1824–1907)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Kelvin (nhà vật lý người Anh William Thomson, 1824–1907)
- 。
Kelvin là một nhà vật lý học nổi tiếng.
- 貳名danh từ
Kelvin (thang nhiệt độ)
- 。
Kelvin là đơn vị đo nhiệt độ.
Đang tải…
开尔文
Phồn thể開爾文
khai nhĩ văn
Kelvin (nhà vật lý người Anh William Thomson, 1824–1907)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Kelvin (nhà vật lý người Anh William Thomson, 1824–1907)
- 。
Kelvin là một nhà vật lý học nổi tiếng.
- 貳名danh từ
Kelvin (thang nhiệt độ)
- 。
Kelvin là đơn vị đo nhiệt độ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.