开场白

开场白
kāichǎngbái
khai trường bạch

lời mở đầu; lời dẫn nhập; lời tựa

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#26320
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lời mở đầu; lời dẫn nhập; lời tựa

    • Đây là lời mở đầu.

  2. danh từ

    lời mở đầu; lời dẫn nhập

    • Lời mở đầu của anh ấy rất hay.

  3. danh từ

    lời mở đầu; lời dẫn nhập (bài phát biểu, bài viết...)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.