开合

开合
kāi
khai hợp

mở ra và đóng lại; sự đóng mở

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mở ra và đóng lại; sự đóng mở

    • Xin hãy đóng mở cửa một chút.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.