开吃

开吃
kāichī
khai cật

bắt đầu ăn; vào ăn thôi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bắt đầu ăn; vào ăn thôi

    • Chúng ta bắt đầu ăn thôi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.