开发银行

开发银行
kāiyínháng
khai phát ngân hàng

ngân hàng phát triển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngân hàng phát triển

    • Ngân hàng Phát triển Quốc gia Trung Quốc là một ngân hàng chính sách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.